Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eichenglucke
die
[ˈaɪ̯çn̩ˌɡlʊkə]
Danh từ
Số nhiều: Eichenglucken
Định nghĩa
1
nấm súp lơ
- một loài nấm không độc, thường mọc gần cây sồi.
ein ungiftiger Pilz
Die
Eichenglucke
ist eine Pilzsorte.
Eichenglucke là một loại nấm.
Danh từ