Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eichenholztruhe
die
[ˈaɪ̯çn̩hɔlt͡sˌtʁuːə]
Danh từ
Số nhiều: Eichenholztruhen
Định nghĩa
1
rương gỗ sồi
- Chiếc rương được làm bằng gỗ sồi.
Truhe aus Eichenholz
„Sie kam mit einer kleinen
Eichenholztruhe
herein und stellte sie auf den Tisch.“
Cô ấy bước vào với một chiếc rương gỗ sồi nhỏ và đặt nó lên bàn.
Danh từ