Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eichensarg
der
[ˈaɪ̯çn̩ˌzaʁk]
Danh từ
Số nhiều: Eichensärge
Định nghĩa
1
quan tài gỗ sồi
- Quan tài được làm từ gỗ sồi.
Sarg aus Eiche
Danh từ