Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eidechsenschwanz
der
[ˈaɪ̯dɛksn̩ˌʃvant͡s]
Danh từ
Số nhiều: Eidechsenschwänze
Định nghĩa
1
đuôi thằn lằn
- Phần đuôi của con thằn lằn.
Schwanz einer Eidechse
Danh từ