Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eidesformel
die
[ˈaɪ̯dəsˌfɔʁml̩]
Danh từ
Số nhiều: Eidesformeln
Định nghĩa
1
lời thề mẫu
- văn bản được quy định sẵn để đọc khi tuyên thệ
vorgegebener Text für einen Eid
Danh từ