
đồ bơi liền mảnh- bộ đồ bơi chỉ gồm một mảnh áo quần liền nhau, không tách thành nhiều phần.
aus nur einem Kleidungsstück bestehender Badeanzug
đồ liền thân- trang phục thể thao chỉ gồm một mảnh liền nhau, không tách thành nhiều phần.
aus nur einem Kleidungsstück bestehende Sportkleidung
phim đơn tập- phim truyền hình chỉ gồm một phần duy nhất, không chia thành nhiều tập.
aus nur einem Teil bestehender Fernsehfilm
người phân loại- người sắp xếp, phân chia đồ vật hoặc người khác vào các nhóm hay nhiệm vụ khác nhau.
Person, die Objekte oder andere Personen verschiedenen Gruppen oder Aufgaben zuweist