Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Einwort-Satz
der
[ˈaɪ̯nvɔʁtˌzat͡s]
Danh từ
Số nhiều: Einwort-Sätze
Định nghĩa
1
Danh từ