tiền gửi- Hành động nộp hoặc gửi tiền vào một tài khoản ngân hàng.
Vorgang des Einzahlens von Geld auf ein Bankkonto
Meine Einzahlung gestern ist irrtümlicherweise auf einem fremden Konto eingegangen.
Khoản tiền tôi gửi hôm qua đã bị chuyển nhầm vào một tài khoản khác.
Einzahlungen tätige ich lieber am Schalter als am Automaten.
Tôi thích thực hiện việc nộp tiền ở quầy hơn là ở máy tự động.
2
dòng tiền vào- Sự gia tăng tiền hoặc thanh khoản chảy vào.
Zufluss von Geld/Liquidität
Eine Einzahlung muss nicht gleichzeitig eine Einnahme sein. Beispiel: Die Überweisung des Kunden erhöht das Bankkonto, aber nicht das Geldvermögen, da gleichzeitig die Forderung erlischt.
Một khoản tiền vào không nhất thiết đồng thời là một khoản thu. Ví dụ: Việc khách hàng chuyển khoản làm tăng số dư tài khoản ngân hàng, nhưng không làm tăng tài sản tiền tệ, vì đồng thời khoản phải thu cũng chấm dứt.