Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Einzylindermotor
der
[ˈaɪ̯nt͡sylɪndɐˌmoːtoːɐ̯]
Danh từ
Số nhiều: Einzylindermotoren
Định nghĩa
1
động cơ xi-lanh đơn
- Động cơ đốt trong chỉ có một xi-lanh.
Verbrennungsmotor, mit einem Zylinder
Danh từ