Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eisgipfel
der
[ˈaɪ̯sˌɡɪp͡fl̩]
Danh từ
Số nhiều: Eisgipfel
Định nghĩa
1
đỉnh băng
- đỉnh núi được bao phủ bởi băng tuyết.
mit Eis bedeckter Berggipfel
Từ cụ thể hơn
Gipfel
Danh từ