Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eiskrem
die
[ˈaɪ̯skʁɛːm]
Danh từ
Số nhiều: Eiskrems
Định nghĩa
1
Danh từ