Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Elbeufer
das
[ˈɛlbəˌʔuːfɐ]
Danh từ
Số nhiều: Elbeufer
Định nghĩa
1
bờ Elbe
- Vùng ven bờ của sông Elbe.
Randbereich der Elbe
Danh từ