Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Elefantenhaut
die
[eleˈfantn̩ˌhaʊ̯t]
Danh từ
Số nhiều: Elefantenhäute
Định nghĩa
1
da voi
- Da của con voi.
Haut eines Elefanten
Danh từ