„Als Ektoderm bezeichnet man das äußere der drei Keimblätter während der Embryogenese (Entwicklung der befruchteten Eizelle).“
Ngoại bì được gọi là lớp mầm ngoài trong ba lớp mầm trong quá trình phát sinh phôi (sự phát triển của trứng đã thụ tinh).
„Sie versuchen Gene zu identifizieren, die eine entscheidende Rolle in der frühen Embryogenese spielen und zu so schweren Entwicklungsstörungen führen, dass ein Mensch nicht lebensfähig ist.“
“Họ cố gắng xác định các gen đóng vai trò quyết định trong giai đoạn phát sinh phôi sớm và dẫn đến những rối loạn phát triển nghiêm trọng đến mức con người không thể sống được.”