Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Empressement
das
[ãpʁɛsəˈmãː]
Danh từ
Định nghĩa
1
sự sốt sắng
- Thái độ nhiệt tình, hăng hái và mau mắn khi làm hoặc đáp lại một việc gì đó.
Eifer
Danh từ