Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Entkopplung
die
[ɛntˈkɔplʊŋ]
Danh từ
Số nhiều: Entkopplungen
Định nghĩa
1
Danh từ