Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Entree
das
[ɑ̃ˈtʁeː]
Danh từ
Số nhiều: Entrees
Định nghĩa
1
Danh từ