sự làm vui- Quá trình làm cho ai đó trở nên vui vẻ, phấn chấn.
Vorgang, jemanden heiter zu stimmen
niềm vui- Trạng thái vui vẻ, sự thích thú nảy sinh như kết quả của việc được làm cho vui.
Ergebnis von [1]