Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Ertag
der
[…]
Danh từ
Số nhiều: Ertage
Định nghĩa
1
thứ Ba
- ngày thứ ba trong tuần, tức là ngày thứ Ba.
Dienstag
Jeden
Ertag
gibt es Markt.
Mỗi thứ Ba đều có chợ.
Danh từ