Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Erzfrachter
der
[ˈeːɐ̯t͡sˌfʁaxtɐ]
Danh từ
Số nhiều: Erzfrachter
Định nghĩa
1
tàu chở quặng
- tàu được thiết kế để vận chuyển quặng.
für den Transport von Erz konzipiertes Schiff
Danh từ