Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eselhengst
der
[ˈeːzl̩ˌhɛŋst]
Danh từ
Số nhiều: Eselhengste
Định nghĩa
1
lừa đực
- Con lừa thuộc giới tính đực.
Esel männlichen Geschlechts
„Maultiere entstehen durch eine Kreuzung zwischen einem
Eselhengst
und einer Pferdestute.“
La được tạo ra từ sự lai giống giữa một con lừa đực và một con ngựa cái.
Từ đồng nghĩa
Esel
Danh từ