Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eulenruf
der
[ˈɔɪ̯lənˌʁuːf]
Danh từ
Số nhiều: Eulenrufe
Định nghĩa
1
tiếng cú kêu
- Âm thanh đặc trưng do con cú phát ra.
bestimmter, von einer Eule ausgestoßener Laut
Danh từ