Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Eurobetrag
der
[ˈɔɪ̯ʁobəˌtʁaːk]
Danh từ
Số nhiều: Eurobeträge
Định nghĩa
1
số tiền euro
- Khoản tiền được tính bằng đơn vị euro.
Betrag in Euro
Danh từ