Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Euroschein
der
[ˈɔɪ̯ʁoˌʃaɪ̯n]
Danh từ
Số nhiều: Euroscheine
Định nghĩa
1
tiền giấy euro
- Dạng tiền giấy của đồng tiền euro.
Papierform der Währung Euro
Từ trái nghĩa
Euromünze
Từ cụ thể hơn
Fünfeuroschein
Fünfhunderteuroschein
Fünfzigeuroschein
Hunderteuroschein
Zehneuroschein
Zwanzigeuroschein
Zweihunderteuroschein
Danh từ