Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Explosionsgeräusch
das
[ɛksploˈzi̯oːnsɡəˌʁɔɪ̯ʃ]
Danh từ
Số nhiều: Explosionsgeräusche
Định nghĩa
1
tiếng nổ
- Âm thanh hoặc tiếng ồn phát ra từ một vụ nổ.
Lärm, der von einer Explosion ausgeht
Danh từ