„Schätzungen über den Gesamtumfang der gegenwärtigen Fachlexik schwanken zwischen einer Million und sieben Millionen Einheiten (…).“
“Các ước tính về tổng quy mô của hệ thống thuật ngữ chuyên ngành hiện nay dao động từ một triệu đến bảy triệu đơn vị (…).”
„Unser erster Schwerpunkt im Bereich von Fachlexik und Terminologie liegt in der Namenforschung.“
“Trọng tâm đầu tiên của chúng tôi trong lĩnh vực từ vựng chuyên ngành và thuật ngữ học nằm ở nghiên cứu tên gọi.”