Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fasanenhahn
der
[faˈzaːnənˌhaːn]
Danh từ
Số nhiều: Fasanenhähne
Định nghĩa
1
chim trĩ trống
- Con chim trĩ đực, tức cá thể đực của loài chim trĩ.
Fasan männlichen Geschlechts
„Ein
Fasanenhahn
sammelt, wenn andere es ihm gestatten, fünf bis zehn Hennen um sich.“
“Một con chim trĩ trống, nếu những con khác cho phép, sẽ tụ tập quanh mình từ năm đến mười con mái.”
Từ đồng nghĩa
Fasanenmännchen
Danh từ