Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Federkissen
das
[ˈfeːdɐˌkɪsn̩]
Danh từ
Số nhiều: Federkissen
Định nghĩa
1
gối lông vũ
- Loại gối được nhồi đầy bằng lông vũ.
Kissen, das mit Federn gefüllt, ausgestopft ist
Từ cụ thể hơn
Daunenkissen
Danh từ