Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Feldgarten
der
[ˈfɛltˌɡaʁtn̩]
Danh từ
Số nhiều: Feldgärten
Định nghĩa
1
vườn đồng
- một khu đất được rào lại trên cánh đồng
ein im Feld eingezäuntes Stück Land
Danh từ