Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Felsbrocken
der
[ˈfɛlsˌbʁɔkn̩]
Danh từ
Số nhiều: Felsbrocken
Định nghĩa
1
tảng đá
- một mảnh đá lớn tách ra từ khối đá gốc
ein Stück Fels
„Hallows starrte auf den schwarzen
Felsbrocken
hinunter.“
Hallows nhìn chằm chằm xuống tảng đá đen.
„An einem
Felsbrocken
blieben sie stehen.“
“Họ dừng lại bên một tảng đá.”
Danh từ