Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Felsklippe
die
[ˈfɛlsˌklɪpə]
Danh từ
Số nhiều: Felsklippen
Định nghĩa
1
vách đá
- khối đá dựng đứng cao và dốc
steil aufragender Fels
„Auf dieser frei im Meer stehenden 134 m hohen
Felsklippe
weiden Schafe.“
Trên vách đá cao 134 m này đứng độc lập giữa biển, cừu đang gặm cỏ.
Danh từ