Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Felszisterne
die
[ˈfɛlst͡sɪsˌtɛʁnə]
Danh từ
Số nhiều: Felszisternen
Định nghĩa
1
bể chứa nước đá
- một bể chứa nước được đục vào trong đá
eine in Fels gehauene Zisterne
„Ihm sind derartige
Felszisternen
auch von anderen Orten her bekannt.“
Ông ấy cũng biết đến những bể chứa nước đá tương tự từ các địa điểm khác.
Danh từ