„Das Embargo bestärkte die niederländischen Großkaufleute darin, eigene Handelsbeziehungen nach Fernost aufzubauen.“
“Lệnh cấm vận đã khiến các nhà đại thương nhân Hà Lan càng quyết tâm xây dựng các quan hệ thương mại riêng với Viễn Đông.”
„Tussahspinner leben wild in vielen Teilen Fernosts.“
“Tằm ngài tussah sống hoang dã ở nhiều vùng của Viễn Đông.”