Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fettansatz
der
[ˈfɛtʔanˌzat͡s]
Danh từ
Số nhiều: Fettansätze
Định nghĩa
1
mỡ thừa
- phần mỡ cơ thể tích tụ nhìn thấy rõ trên cơ thể
sichtbare Ablagerung von Körperfett
Danh từ