
sách vần- Sách thiếu nhi dễ hiểu, thường có nhiều hình minh họa, dùng để học đọc và học vần.
leicht verständliches, häufig bebildertes Kinderbuch zum Lesenlernen
cẩm nang- Tên gọi dùng cho sách giáo khoa, sách tra cứu hoặc sổ tay hướng dẫn về một chủ đề nhất định.
Bezeichnung für ein Lehrbuch, Nachschlagewerk, Handbuch zu einem bestimmtem Thema
trâm cài- Đồ cài áo có trang trí, dùng để giữ và cố định một bộ y phục.
verzierte Kleiderspange zum Zusammenhalten eines Gewandes