Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fichtenwald
der
[ˈfɪçtn̩ˌvalt]
Danh từ
Số nhiều: Fichtenwälder
Định nghĩa
1
rừng vân sam
- Khu rừng gồm chủ yếu là cây vân sam.
überwiegend aus Fichten bestehender Wald
„Wir bogen von der Straße ab in dünnen
Fichtenwald
.“
“Chúng tôi rẽ khỏi con đường vào một khu rừng vân sam thưa thớt.”
„Dunkle
Fichtenwälder
breiten sich an den Talhängen.“
“Những khu rừng vân sam tối sẫm trải rộng trên các sườn thung lũng.”
Từ đồng nghĩa
Fichtenhain
Từ trái nghĩa
Buchenwald
Eichenwald
Tannenwald
Danh từ