
quên sạch- Trạng thái mất ký ức tạm thời trong một khoảng thời gian nhất định, thường không thể nhớ lại những gì đã xảy ra trong thời gian đó.
zeitlich begrenzter Zustand eines Erinnerungsverlustes
đứt phim- Việc cuộn phim bị rách hoặc bị đứt.
(ursprünglich) das Reißen eines Filmes