„Tabakmonopol und Tabaksteuer wurden bald zu bedeutsamen Finanzfaktoren.“
“Độc quyền thuốc lá và thuế thuốc lá chẳng bao lâu đã trở thành những yếu tố tài chính quan trọng.”
„Im Ausland arbeitende Marokkaner wie sie, die Geld nach Hause schicken, sind ein wichtiger Finanzfaktor Marokkos geworden.“
“Những người Ma-rốc làm việc ở nước ngoài như cô ấy, những người gửi tiền về nhà, đã trở thành một yếu tố tài chính quan trọng của Ma-rốc.”