Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fischfutter
das
[ˈfɪʃˌfʊtɐ]
Danh từ
Định nghĩa
1
thức ăn cá
- Thức ăn dành riêng cho cá, dùng để nuôi và cho cá ăn.
Tiernahrung speziell für Fische
Haben unsere Fische heute schon ihr
Fischfutter
bekommen?
Hôm nay cá của chúng ta đã được cho ăn thức ăn cá chưa?
Danh từ