Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fischkopf
der
[ˈfɪʃˌkɔp͡f]
Danh từ
Số nhiều: Fischköpfe
Định nghĩa
1
đầu cá
- Phần đầu của một con cá.
Kopf eines Fischs
„›Nimmst du dieses widerliche Zeug? Einen
Fischkopf
oder zwei?‹ sagt sie und lässt den Schöpflöffel malerisch hängen.“
“Anh có lấy thứ ghê tởm này không? Một cái đầu cá hay hai cái?” cô ta nói và để chiếc muôi lơ lửng một cách kiểu cách.
Từ cụ thể hơn
Kabeljaukopf
Danh từ