Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Fischmaul
das
[ˈfɪʃˌmaʊ̯l]
Danh từ
Số nhiều: Fischmäuler
Định nghĩa
1
miệng cá
- Phần miệng của con cá, dùng để ăn và hô hấp.
Maul eines Fisches
Der Angelhaken hatte sich auf der linken Seite des
Fischmauls
verfangen.
Lưỡi câu đã mắc vào phía bên trái miệng cá.
Danh từ