Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flötenton
der
[ˈfløːtn̩ˌtoːn]
Danh từ
Số nhiều: Flötentöne
Định nghĩa
1
âm sáo
- Âm thanh được tạo ra bằng cây sáo.
mit einer Flöte erzeugter Ton
Danh từ