„Bewusst an die Flüssigkeitszufuhr zu denken ist für die Leistungsfähigkeit sehr wichtig.“
“Chủ động nghĩ đến việc bổ sung nước là rất quan trọng đối với khả năng hoạt động.”
„Ähnlich wie beim Hunger gibt es physiologische Prozesse im Körper, die messen, ob eine Flüssigkeitszufuhr notwendig ist.“
“Tương tự như cảm giác đói, trong cơ thể có những quá trình sinh lý đo xem việc bổ sung chất lỏng có cần thiết hay không.”