Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flüssignahrung
die
[ˈflʏsɪçˌnaːʁʊŋ]
Danh từ
Định nghĩa
1
thức ăn lỏng
- Thức ăn ở dạng lỏng, dùng để ăn hoặc bổ sung dinh dưỡng.
Nahrung in flüssiger Form
Danh từ