Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flammentod
der
[ˈflamənˌtoːt]
Danh từ
Số nhiều: Flammentode
Định nghĩa
1
chết cháy
- Cái chết xảy ra do bị lửa thiêu đốt.
Tod durch Verbrennen
Từ đồng nghĩa
Feuertod
Danh từ