Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flanellanzug
der
[flaˈnɛlʔanˌt͡suːk]
Danh từ
Số nhiều: Flanellanzüge
Định nghĩa
1
com lê flanen
- Bộ com lê được may bằng vải flanen, một loại vải mềm và hơi dày.
Anzug aus Flanell
Danh từ