
kiểm thịt- việc kiểm tra chính thức các bộ phận cơ thể động vật được dùng làm thực phẩm cho con người.
amtliche Überprüfung von für den menschlichen Genuss vorgesehenen tierischen Körperteilen
phô thân- sự trưng bày cơ thể (nữ giới) với mức che đậy không đầy đủ, thường mang tính khêu gợi hoặc câu khách.
Darstellung ungenügend bedeckter (weiblicher) Körper