Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Flugzeugpilot
der
[ˈfluːkt͡sɔɪ̯kpiˌloːt]
Danh từ
Số nhiều: Flugzeugpiloten
Định nghĩa
1
phi công
- người điều khiển máy bay
jemand, der ein Flugzeug fliegt
„In Witten wurde am Samstagabend ein
Flugzeugpilot
mit einem Laserstrahl geblendet.“
“Tại Witten, vào tối thứ bảy, một phi công đã bị làm lóa mắt bởi một tia laser.”
Từ cụ thể hơn
Jetpilot
Danh từ