„Seine Forschungsreise verändert das Weltbild der alten Griechen ebenso gründlich wie die Persien- und Indien-Feldzüge seines Zeitgenossen Alexander des Großen.“
Chuyến nghiên cứu của ông đã làm thay đổi thế giới quan của người Hy Lạp cổ đại một cách sâu sắc, cũng như các cuộc chinh phạt Ba Tư và Ấn Độ của người đương thời với ông là Alexandros Đại đế.
„Das zweite Entdeckungszeitalter, das die großen, weltumspannenden Forschungsreisen von Cook bis Humboldt umgreift, wurde abgelöst durch ein Zeitalter der Rekorde.“
“Thời đại khám phá thứ hai, bao gồm những chuyến đi nghiên cứu lớn mang tầm vóc toàn cầu từ Cook đến Humboldt, đã được thay thế bằng thời đại của những kỷ lục.”