Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
Frisörsalon
der
[fʁiˈzøːɐ̯zaˌlɔŋ]
Danh từ
Số nhiều: Frisörsalons
Định nghĩa
1
Danh từ